python reticulatus
Định nghĩa
Danh từ: Python reticulatus là tên khoa học của loài trăn gấm (trăn lưới), một loài trăn lớn nhất thế giới, có nguồn gốc từ Đông Nam Á và quần đảo Đông Ấn.
Ví dụ sử dụng
- (Python reticulatus có thể dài tới 10 mét và nặng hơn 100 kg.)
- (Loài Python reticulatus thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Python reticulatus" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc nghiên cứu về động vật bò sát.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu tập tính săn mồi của Python reticulatus. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tập tính săn mồi của Python reticulatus.)
Biến thể và từ gần giống
- Trăn gấm (n): tên gọi thông thường của Python reticulatus trong tiếng Việt.
- Trăn gấm là loài trăn có hoa văn đẹp nhất. (Trăn gấm là loài trăn có hoa văn đẹp nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Trăn lưới (n): tên gọi khác của Python reticulatus, dựa trên hoa văn giống như lưới trên da của nó.
- Reticulated python (n): tên tiếng Anh thông dụng của loài này.
Các cụm từ liên quan
- Loài Python reticulatus: chỉ một loài cụ thể trong chi Python.
- Loài Python reticulatus có tập tính sống đơn độc. (Loài Python reticulatus có tập tính sống đơn độc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Python reticulatus".